GIÁ KHÍ LNG? THAM KHẢO CÁCH TÍNH GIÁ KHÍ LNG TRÊN THẾ GIỚI
GIÁ KHÍ LNG
Khí LNG là viết tắt của Liquefied Natural Gas, nghĩa là khí thiên nhiên hóa lỏng. Đây là khí thiên nhiên được làm lạnh sâu đến -162°C để chuyển sang thể lỏng. Khí LNG có thể dễ dàng vận chuyển bằng đường biển, đường sắt hoặc đường bộ.
Giá khí LNG là một biến số quan trọng cần được xem xét khi đánh giá khả năng cạnh tranh của các nguồn năng lượng khác nhau. Giá khí LNG cũng có ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất điện, nhiệt và các sản phẩm hóa dầu.
Khung Giá Phát Điện Nhà Máy Điện LNG 2025: Mức Trần 3.327,42 Đồng/kWh và Tầm Quan Trọng
Bộ Công Thương vừa ban hành quy định quan trọng về khung giá phát điện, trong đó đáng chú ý là mức giá tối đa áp dụng cho các nhà máy nhiệt điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Cập nhật mới nhất cho năm 2025 đã được công bố, phản ánh nỗ lực của Việt Nam trong việc phát triển nguồn năng lượng sạch và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Giá Điện LNG Tối Đa Năm 2025 Được Phê Duyệt
Theo Thông tư số 09/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương, mức giá phát điện tối đa (chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng) áp dụng cho loại hình nhà máy tuabin khí chu trình hỗn hợp sử dụng khí LNG trong năm 2025 là 3.327,42 đồng/kWh.
Mức giá trần này được tính toán dựa trên các thông số đầu vào chi tiết, đảm bảo phản ánh chi phí hợp lý để sản xuất điện từ nguồn nhiên liệu nhập khẩu này. Các thông số cấu thành mức giá 3.327,42 đồng/kWh bao gồm:
- Công suất tính toán: 1.551.490 kW
- Suất tiêu hao nhiệt tinh (ở mức tải 85%): 6.330,17 BTU/kWh
- Giá LNG nhập khẩu: 14,05 USD/tr.BTU
- Giá vận chuyển khí LNG (tạm tính): 2,589272 USD/tr.BTU (Lưu ý: Giá này bao gồm chi phí vận chuyển, tồn trữ, tái hóa và phân phối sau tái hóa, sẽ được điều chỉnh chính thức sau khi có phê duyệt của Bộ Công Thương).
- Tỷ giá hối đoái tham chiếu: 25.670 đồng/USD
(Cần lưu ý rằng, Bộ Công Thương cũng đã có các quyết định phê duyệt khung giá phát điện cho nhà máy nhiệt điện khí sử dụng khí hóa lỏng (LNG) có hiệu lực từ ngày 27/5/2024 với mức giá dao động từ 0 đến 2.590,85 đồng một kWh, chưa bao gồm VAT. Mức 3.327,42 đồng/kWh là mức trần cụ thể cho loại hình nhà máy tuabin khí chu trình hỗn hợp sử dụng LNG cho năm 2025 theo Thông tư mới.)
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ KHÍ LNG
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá LNG, bao gồm:
- Cung và cầu: Giá khí LNG phụ thuộc vào sự cân bằng giữa cung và cầu toàn cầu. Khi nguồn cung khí LNG hạn chế, giá khí LNG sẽ tăng lên. Ngược lại, khi nguồn cung khí LNG dồi dào, giá khí LNG sẽ giảm xuống.
- Điểm chuẩn: Giá khí LNG thường được định giá theo một điểm chuẩn, chẳng hạn như giá khí đốt tự nhiên Henry Hub ở Hoa Kỳ hoặc giá khí đốt tự nhiên ở châu Âu. Điểm chuẩn là một chỉ số về giá khí LNG trên thị trường giao ngay.
- Chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển khí LNG từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ có thể đáng kể. Chi phí vận chuyển bao gồm chi phí vận chuyển bằng đường biển, chi phí bảo hiểm và chi phí bốc dỡ.
- Chi phí tái hóa lỏng: Khí LNG cần được tái hóa lỏng để sử dụng. Chi phí tái hóa lỏng bao gồm chi phí năng lượng, chi phí thiết bị và chi phí nhân công.
CÁCH TÍNH GIÁ KHÍ LNG
Công thức chung để tính giá LNG trên thế giới là:
Giá LNG = α * Điểm chuẩn + Phụ phí
Điểm chuẩn khu vực:
Mỗi vùng địa lý có điểm chuẩn chính của riêng mình để định giá khí LNG:
- Châu Á: Chỉ số Nhật Bản / Hàn Quốc (JKM)
- Châu Âu: Cơ sở chuyển nhượng quyền sở hữu (TTF)
- Bắc Mỹ: Giá khí đốt tự nhiên Henry Hub
Biến thể hệ số độ dốc:
Hệ số độ dốc (α) có thể thay đổi cho các quốc gia khác nhau trong cùng khu vực dựa trên:
- Hợp đồng dài hạn: Các hợp đồng cụ thể có thể có các giá trị α được thương lượng.
- Cơ sở hạ tầng và chi phí tái hóa lỏng: Các quốc gia có cơ sở hạ tầng hiệu quả hơn có thể có giá trị α thấp hơn.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ các nhà ga xuất khẩu chính có thể ảnh hưởng đến α.
Thành phần chi phí bổ sung:
Bên cạnh các thành phần công thức cơ bản, chi phí cụ thể của quốc gia cần được tính đến:
- Phí cảng và phí nhà ga
- Chi phí lưu trữ và tái hóa lỏng
- Thuế và các khoản phí điều tiết khác
Biến động thị trường:
Biến động thị trường cụ thể của quốc gia cũng có thể ảnh hưởng đến giá cả:
- Quy định và chính sách của chính phủ
- Cạnh tranh từ các nguồn năng lượng khác
- Cung-cầu địa phương cân bằng
Nguồn dữ liệu:
Nhiều nguồn cung cấp thông tin về giá khí LNG cụ thể của từng quốc gia:
- Platts và Argus: Đánh giá giá hàng ngày dựa trên các giao dịch thực tế.
- Bloomberg và Thomson Reuters: Dữ liệu toàn diện và phân tích về giá cả ở cấp khu vực và quốc gia.
- Các bộ năng lượng quốc gia và cơ quan quản lý: Xuất bản báo cáo và dữ liệu về giá LNG và xu hướng thị trường địa phương.
VÍ DỤ THAM KHẢO VỀ CÁCH TÍNH GIÁ LNG
Ví dụ về các tính giá khí LNG cho Nhật Bản:
- Điểm chuẩn: JKM (giả sử là $10,5 mỗi MMBtu)
- Hệ số độ dốc (α): 0,17 (điển hình cho Nhật Bản)
- Phụ phí: $1,5 (trung bình cho Nhật Bản)
Giá LNG cho Nhật Bản:
$10,5 * 0,17 + $1,5 = $3,285 mỗi MMBtu
Lưu ý: Đây chỉ là một ví dụ đơn giản. Giá thực tế sẽ thay đổi tùy theo các yếu tố như điều khoản hợp đồng cụ thể, điều kiện thị trường và quy định địa phương.
Lời khuyên bổ sung:
- Xem xét sử dụng các công cụ trực tuyến hoặc máy tính do các nhà cung cấp dữ liệu năng lượng cung cấp.
- Tham khảo ý kiến của các chuyên gia và nhà phân tích trong ngành để có cái nhìn sâu sắc hơn.
- Hãy nhớ rằng giá LNG là biến động và có thể thay đổi liên tục.

Nguồn bài viết tham khảo từ: Báo Tài Nguyên Môi Trường
Một số bài viết về LNG
- TOP CÔNG TY CUNG CẤP KHÍ ĐỐT CNG/LNG/LPG TẠI VIỆT NAM
- LNG VÀ LPG KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO? TÌM HIỂU NGAY
-
LNG (Liquefied natural gas) – Điểm sáng về năng lượng xanh của Việt Nam
Thông tin công ty Phúc Sang Minh
Công ty TNHH Kỹ thuật Gas Phúc Sang Minh – JPS: Là công ty có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng, lắp đặt, thi công hệ thống GAS bao gồm đường ống dẫn khí, hệ thống đo đếm và hệ thống trạm khí CNG, LPG, LNG.
- Đầu tư Cung cấp khí CNG, LPG, LNG, khí đốt công nghiệp
- Cung cấp lắp đặt hệ thống Gas trung tâm
- Hệ thống điều khiển cho hệ Gas
- Thiết bị ngành Gas từ EU/G7, thiết bị GAS, thiết bị CNG, thiết bị LNG, thiết bị LPG
- Đường Ống Gas / khí đốt
- Hệ thống đường ống gas/ đường ống công nghệ trong nhà máy
- Hệ thống, thiết bị cảnh báo, an toàn, trong sử dụng gas, khí đốt, khí công nghiệp.
- rạm cấp khí, trạm đo đếm cho LPG/ CNG/LNG
- Chuyên: Tư vấn, thiết kế, lắp đặt hệ thống gas, đường ống khí công nghiệp
- Đầu tư, cung cấp khí LPG, CNG, LNG
Khi Quý khách hàng có nhu cầu cần hợp tác với chúng tôi, vui lòng liên hệ:
- Địa chỉ 1: A19 Villa Mỹ Mỹ, Nguyễn Hoàng, An Phú, TP Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ 2: Lầu 1, Số 3, Đường 43, Khu nhà ở An Phú – Mỹ Mỹ, khu phố 5, P.An Phú, TP Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
- Số bàn: 028 62778184
- Telephone: 094 880 8839
- Fax: (84) 028 – 62778184
- Website: https://jpsgas.com.vn/

