Báo cáo IIP 7 tháng 2025: Khai thác dầu và khí đốt giảm
Hoạt động khai thác dầu thô và khí đốt thiên nhiên giảm: Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội tháng 7 và 7 tháng đầu năm 2025 đã chỉ ra một điểm đáng chú ý trong bức tranh kinh tế: sự sụt giảm của ngành khai khoáng, đặc biệt là hoạt động khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên giảm. Dù chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) chung vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực, sự đi xuống của ngành này đã và đang tác động đến toàn bộ nền kinh tế.

Báo cáo 7 tháng 2025: Dù nền kinh tế tăng trưởng, khai thác dầu thô và khí đốt thiên nhiên vẫn giảm.
Theo báo cáo, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 7 tháng đầu năm 2025 ước tăng 8,6% so với cùng kỳ năm trước. Đây là một con số ấn tượng, được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng mạnh mẽ của các ngành như chế biến, chế tạo (tăng 10,3%), sản xuất và phân phối điện (tăng 4,6%), và cung cấp nước (tăng 10,4%). Tuy nhiên, ngành khai khoáng lại đi ngược dòng, với mức giảm 2,7% so với cùng kỳ năm 2024. Sự sụt giảm này đã làm giảm 0,4 điểm phần trăm vào mức tăng chung của toàn ngành.

Tính chung 7 tháng năm 2025, IIP ước tăng 8,6% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2024 tăng 8,5%). Trong đó, ngành chế biến, chế tạo tăng 10,3% (cùng kỳ năm 2024 tăng 9,6%), đóng góp 8,5 điểm phần trăm vào mức tăng chung. Ngành sản xuất và phân phối điện tăng 4,6% (cùng kỳ năm 2024 tăng 12,0%), đóng góp 0,4 điểm phần trăm.
Ngành cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải tăng 10,4% (cùng kỳ năm 2024 tăng 7,1%), đóng góp 0,1 điểm phần trăm. Ngành khai khoáng giảm 2,7% (cùng kỳ năm 2024 giảm 6,6%), làm giảm 0,4 điểm phần trăm.
Một số ngành trọng điểm có chỉ số sản xuất công nghiệp 7 tháng năm 2025 tăng so với cùng kỳ năm trước như: Sản xuất xe có động cơ tăng 29,9%; sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic tăng 16,9%; sản xuất da và các sản phẩm có liên quan tăng 15,4%; sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác tăng 14,8%; sản xuất trang phục tăng 14,5%.
Sản xuất phương tiện vận tải khác tăng 12,2%; sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) tăng 11,0%; sản xuất giường, tủ, bàn, ghế tăng 10,9%; sản xuất kim loại tăng 10,1%; sản xuất chế biến thực phẩm tăng 10,0%; sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tăng 7,9%.
Ở chiều ngược lại, chỉ số IIP của một số ngành tăng thấp hoặc giảm như sản xuất đồ uống tăng 3,1%; sản xuất thiết bị điện tăng 3,0%; khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên giảm 8,1%; sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu giảm 4,9%.
Top các địa phương có chỉ số IIP tăng cao và thấp nhất 7 tháng năm 2025.
Nhìn chung, chỉ số sản xuất công nghiệp 7 tháng năm 2025 so với cùng kỳ năm trước tăng ở cả 34 địa phương. Trong đó, một số địa phương có chỉ số sản xuất của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo 7 tháng năm 2025 tăng cao so với cùng kỳ năm trước như Quảng Ninh tăng 32,0%; Phú Thọ tăng 26,9%; Ninh Bình tăng 23,4%; Lai Châu tăng 20,1%; Thanh Hóa tăng 17,2%; Huế tăng 16,7%. Các địa phương có chỉ số sản xuất của ngành sản xuất và phân phối điện tăng cao như: Huế tăng 43,2%; Nghệ An tăng 27,3%; Lai Châu tăng 17,0%; Quảng Ngãi tăng 11,9%; Phú Thọ tăng 7,5%.

Ở chiều ngược lại, một số địa phương có chỉ số sản xuất của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo bảy tháng năm 2025 tăng thấp hoặc giảm so với cùng kỳ năm trước như: Lạng Sơn tăng 3,8%; Hà Tĩnh tăng 2,5%; Cao Bằng giảm 7,3%. Các địa phương có chỉ số của ngành sản xuất và phân phối điện 7 tháng năm 2025 tăng thấp như Lào Cai tăng 2,4%; Khánh Hòa tăng 1,0%; Lâm Đồng tăng 0,3%; một số địa phương có chỉ số của ngành sản xuất và phân phối điện 7 tháng năm 2025 giảm so với cùng kỳ năm trước như: Thành phố Hồ Chí Minh giảm 39,1%; Cao Bằng giảm 4,6%; Cà Mau giảm 1,5%.

Địa phương có chỉ số sản xuất của ngành khai khoáng 7 tháng năm 2025 so với cùng kỳ năm trước giảm: Quảng Trị giảm 13,6%; Thành phố Hồ Chí Minh giảm 7,5%; Cà Mau giảm 5,5%; Hà Nội giảm 4,9%; Lào Cai giảm 2,5%.
Chỉ số IPP tháng 7 năm 2025.
Trong 7 tháng năm 2025, một số sản phẩm công nghiệp chủ lực tăng so với cùng kỳ năm trước như: Ô tô tăng 64,4%; tivi tăng 21,1%; phân hỗn hợp NPK tăng 19,7%; quần áo mặc thường tăng 14,9%; xi măng tăng 14,8%; giày, dép da tăng 13,6%; thức ăn cho thủy sản tăng 11,9%; thép cán tăng 11,5%; khí hóa lỏng LPG tăng 11,4%; thép thanh, thép góc tăng 11,0%; đường kính tăng 10,4%.
Ở chiều ngược lại, một số sản phẩm giảm so với cùng kỳ năm trước như Khí đốt thiên nhiên dạng khí giảm 12,9%; vải dệt từ sợi nhân tạo giảm 5,2%; dầu mỏ thô khai thác giảm 3,1%; điện thoại di động giảm 0,4%.
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên giảm: Thực trạng và nguyên nhân
Chi tiết hơn, báo cáo cũng chỉ ra mức giảm cụ thể của một số sản phẩm chủ lực:
- Khí đốt thiên nhiên dạng khí giảm 12,9%.
- Dầu mỏ thô khai thác giảm 3,1%.

Khí đốt thiên nhiên dạng khí giảm 12,9%.
Dầu mỏ thô khai thác giảm 3,1%.
Sự sụt giảm này có thể đến từ nhiều nguyên nhân, bao gồm:
- Sự cạn kiệt của một số mỏ dầu, mỏ khí truyền thống khiến sản lượng khai thác tự nhiên giảm.
- Những khó khăn trong việc thăm dò, khai thác các mỏ mới, đòi hỏi công nghệ tiên tiến và chi phí đầu tư lớn.
- Biến động giá dầu thô và khí đốt trên thị trường thế giới, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và sản xuất của các doanh nghiệp.
- Chính sách chuyển đổi năng lượng, tập trung hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo, có thể làm giảm ưu tiên phát triển các dự án khai thác truyền thống.
Nguồn thông tin tổng hợp: https://tapchitaichinh.vn/chi-so-san-xuat-cong-nghiep-7-thang-nam-2025-tang-8-6.html
Chuyển đổi Năng lượng và Giải pháp LNG: Hướng đi tất yếu
Đối mặt với thực trạng khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên giảm, Việt Nam đang tích cực tìm kiếm các giải pháp năng lượng thay thế để đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững. Một trong những hướng đi chiến lược và đầy tiềm năng chính là đẩy mạnh sử dụng LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng).
LNG là gì? Tìm hiểu Khái niệm và Lý do LNG Được Quan Tâm Nhất 2025
LNG: “Lá bài” chiến lược trong tương lai năng lượng
LNG là khí thiên nhiên được hóa lỏng ở nhiệt độ cực thấp, giúp dễ dàng vận chuyển và lưu trữ. Việc sử dụng LNG mang lại nhiều lợi ích:
- Nguồn năng lượng sạch hơn: LNG phát thải ít khí nhà kính hơn so với than đá và dầu mỏ, phù hợp với các cam kết về môi trường của Việt Nam tại COP26.
- Đảm bảo an ninh năng lượng: LNG nhập khẩu sẽ bù đắp cho sự thiếu hụt của nguồn khí đốt tự nhiên trong nước, đặc biệt khi các mỏ khí truyền thống đang cạn kiệt.
- Đa dạng hóa nguồn cung: Việc nhập khẩu LNG từ nhiều quốc gia giúp Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, tăng cường khả năng ứng phó với biến động thị trường toàn cầu.
Theo Quy hoạch điện VIII và các chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, Việt Nam đặt mục tiêu tăng tỷ trọng điện khí LNG trong tổng cơ cấu nguồn điện. Các dự án điện khí LNG trọng điểm đang được đẩy nhanh tiến độ như Nhơn Trạch 3 và 4, Hiệp Phước, Quảng Trạch II, Quảng Ninh, Hải Lăng, và Thái Bình. Điều này cho thấy sự quyết tâm của Chính phủ trong việc coi LNG là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng, hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển của nền kinh tế.

Công ty Phúc Sang Minh chuyên cung cấp các giải pháp trọn gói về trạm vệ tinh LNG là một lĩnh vực rất quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng.
Vai trò của Trạm Vệ Tinh LNG

Trạm vệ tinh LNG (Liquefied Natural Gas Satellite Station) đóng vai trò then chốt trong việc phân phối khí đến các khu vực không có đường ống dẫn khí tự nhiên trực tiếp. Thay vì xây dựng hệ thống đường ống phức tạp và tốn kém, các trạm này cho phép:
- Vận chuyển linh hoạt: LNG được vận chuyển bằng xe bồn chuyên dụng từ kho cảng chính đến các trạm vệ tinh.
- Cung cấp năng lượng sạch: Từ trạm vệ tinh, khí được tái hóa và cung cấp cho các nhà máy sản xuất, khu công nghiệp hoặc hộ tiêu thụ lớn.
- Đảm bảo an ninh năng lượng: Giúp mở rộng mạng lưới phân phối và đảm bảo nguồn cung khí ổn định, đặc biệt khi sản lượng khai thác dầu thô và khí đốt trong nước đang giảm.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về công nghệ của các trạm vệ tinh LNG hay cách các giải pháp này góp phần vào bức tranh năng lượng của Việt Nam không? Hãy liên hệ ngay Phúc Sang Minh Gas để được tư vấn và báo giá miễn phí! Hotline: 094.880.8839.
____________
Xem thêm:
Trạm vệ tinh LNG (LNG Satellite Station) là gì? Ứng dụng của Trạm vệ tinh tại nhà máy

