Phát thải CO2 từ quá trình đốt cháy LNG so với các nhiên liệu khác như thế nào?

Phát thải CO2 từ quá trình đốt cháy LNG so với các nhiên liệu khác như thế nào?

1. Sự cấp thiết của việc so sánh phát thải nhiên liệu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc giảm thiểu phát thải khí nhà kính (GHG) đã trở thành một ưu tiên hàng đầu. Carbon dioxide (CO2) từ việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch là nguồn đóng góp chính vào lượng khí thải này. (1) Các hoạt động của con người, đặc biệt là việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch để sản xuất điện, nhiệt và giao thông vận tải, là những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất. (2) Để đưa ra các quyết định sáng suốt về chính sách năng lượng, quy hoạch công nghiệp và đánh giá tác động môi trường, việc hiểu rõ và so sánh lượng khí thải CO2 từ các loại nhiên liệu khác nhau là điều cần thiết.

Nhằm cung cấp một so sánh chi tiết, dựa trên dữ liệu về lượng khí thải CO2 cụ thể từ quá trình đốt cháy khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) so với các nhiên liệu phổ biến khác. Các nhiên liệu được xem xét bao gồm than đá, than củi, dầu diesel (DO), dầu mazut (FO), khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và khí thiên nhiên nén (CNG). Báo cáo này tập trung vào lượng khí thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy, đồng thời xem xét một cách nghiêm túc dấu chân khí nhà kính tổng thể của các nhiên liệu có nguồn gốc từ khí thiên nhiên do sự hiện diện của các khí không phải CO2 như mê-tan. Các thông tin được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy như Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) và Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC). (1)

Mức Độ Phát Thải CO2 Khi Đốt Cháy. Nguồn: tham khảo internet
Mức Độ Phát Thải CO2 Khi Đốt Cháy. Nguồn: tham khảo internet

2. Hiểu về hệ số phát thải và tính toán khí nhà kính

Để đánh giá chính xác tác động môi trường của các loại nhiên liệu, việc hiểu rõ các hệ số phát thải là điều cơ bản. Hệ số phát thải định lượng lượng khí nhà kính được thải ra trên mỗi đơn vị hoạt động, ví dụ như trên mỗi đơn vị nhiên liệu được đốt cháy. (11) Việc sử dụng các đơn vị nhất quán, chẳng hạn như kg CO2/MMBtu, kg CO2/GJ, hoặc kg CO2/đơn vị khối lượng/thể tích, là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong so sánh. (5)

Các tổ chức quốc tế và quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các tiêu chuẩn và phương pháp luận cho việc tính toán khí nhà kính. IPCC cung cấp các hướng dẫn và hệ số phát thải mặc định được quốc tế công nhận cho các kiểm kê khí nhà kính quốc gia. (1) 

Phương trình cơ bản để tính toán lượng carbon được giải phóng từ quá trình đốt cháy nhiên liệu (Cr) là: Cr = Q • NCV • EF • (1-Sf) • F

Trong đó EF là hàm lượng carbon cụ thể (tấn C/TJ). (1) Hướng dẫn tinh chỉnh năm 2019 của IPCC cập nhật và bổ sung dữ liệu hiện có, bao gồm các hệ số phát thải, để kết hợp kiến thức khoa học mới. (10) 

Tương tự, các cơ quan quốc gia như EPA và EIA cũng biên soạn và công bố các hệ số phát thải cho báo cáo khí nhà kính của tổ chức và quốc gia, thường tham chiếu các phương pháp luận của IPCC. (3)

Việc đánh giá tác động khí hậu của nhiên liệu không chỉ dừng lại ở CO2. Khí nhà kính thường được đo bằng đương lượng CO2 (CO2e), một đơn vị tính toán tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) khác nhau của các loại khí. (2)

GWP là một chỉ số so sánh tác động của một loại khí đối với khí quyển so với CO2 trong một khung thời gian cụ thể (ví dụ: GWP 20 năm hoặc 100 năm). (2) Điều này đặc biệt quan trọng khi đánh giá các nhiên liệu có nguồn gốc từ khí thiên nhiên, như LNG và CNG. 

3. Hồ sơ nhiên liệu và phát thải CO2 từ quá trình đốt cháy

Phần này sẽ đi sâu vào từng loại nhiên liệu, cung cấp thành phần, mật độ năng lượng và các hệ số phát thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy, đảm bảo các đơn vị nhất quán để so sánh.

LNG (Khí thiên nhiên hóa lỏng): Lựa chọn với phát thải CO2 thấp hơn

LNG là khí thiên nhiên được làm lạnh đến dạng lỏng, chủ yếu bao gồm mê-tan (95%), với một lượng nhỏ nitơ, etan, CO2 và propan.(13)  LNG được ưa chuộng cho vận tải đường dài nhờ thể tích giảm và mật độ năng lượng cao.(13) LNG có mật độ năng lượng tương đương với dầu diesel(13), với mật độ năng lượng theo khối lượng là 53.6 MJ/kg và mật độ năng lượng theo thể tích là 22 MJ/L. (14)

Hệ số phát thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy của khí thiên nhiên là 53.06 kg CO2 trên mỗi MMBtu (5) hoặc 0.0564 kg CO2 trên mỗi MJ. (11) Khí thiên nhiên, thành phần chính của LNG, có tỷ lệ carbon-hydro thấp hơn so với than đá hoặc dầu mỏ. Khi đốt cháy, điều này dẫn đến việc tạo ra ít CO2 hơn trên mỗi đơn vị năng lượng. Các dữ liệu từ (5) và (11) nhất quán cho thấy khí thiên nhiên có hệ số phát thải CO2 trực tiếp thấp hơn trên mỗi đơn vị năng lượng so với than đá hoặc dầu mazut.

Lợi thế về đốt cháy trực tiếp này thường được viện dẫn như một lý do để chuyển đổi từ than đá sang khí thiên nhiên, vì LNG ngay lập tức giảm lượng khí thải CO2 tại điểm đốt cháy cho cùng một lượng năng lượng đầu ra.

Than đá: Nguồn phát thải CO2 cao nhất

Than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch rắn có mật độ năng lượng cao và sẵn có rộng rãi. (15) Than đá chủ yếu bao gồm carbon, với các lượng hydro, oxy, nitơ và lưu huỳnh khác nhau. Các loại than đá chính bao gồm Anthracite, Bituminous, Sub-bituminous và Lignite.(5) Mật độ năng lượng của than đá nói chung là 24 MJ/kg. (16) Các loại cụ thể có sự khác biệt: Anthracite khoảng 29 GJ/t, Bituminous từ 24-29 GJ/t, và Lignite từ 7-17 GJ/t. (9)

Hệ số phát thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy của than đá thay đổi tùy theo loại:

Loại Than Đá Hệ số phát thải CO2
Anthracite 103.69 kg CO2 trên mỗi MMBtu hoặc 2,602 kg CO2 trên mỗi tấn
Bituminous 93.28 kg CO2 trên mỗi MMBtu hoặc 2,325 kg CO2 trên mỗi tấn
Sub-bituminous 97.17 kg CO2 trên mỗi MMBtu hoặc 1,676 kg CO2 trên mỗi tấn
Lignite: 97.72 kg CO2 trên mỗi MMBtu hoặc 1,389 kg CO2 trên mỗi tấn

 

  • Than đá nói chung: 0.096 kg CO2 trên mỗi MJ.11 Lignite: 0.1012 kg CO2 trên mỗi MJ.11

Than đá, đặc biệt là than bituminous và anthracite, có hàm lượng carbon cao và hàm lượng hydro tương đối thấp so với khí thiên nhiên hoặc dầu mỏ. Thành phần hóa học này trực tiếp dẫn đến hệ số phát thải CO2 cao hơn trên mỗi đơn vị năng lượng khi đốt cháy, vì có nhiều carbon hơn để oxy hóa thành CO2. Dữ liệu nhất quán cho thấy than đá có lượng phát thải CO2 cao nhất trên mỗi đơn vị năng lượng trong số các nhiên liệu hóa thạch được liệt kê. (5) Than đá vẫn là một nguồn đóng góp lớn vào lượng khí thải CO2 toàn cầu. (1) Hàm lượng carbon cao của than đá nhấn mạnh lợi ích môi trường của việc chuyển đổi khỏi than đá để sản xuất điện và nhiệt. (15)

Than củi

Than củi là sản phẩm của quá trình nhiệt phân gỗ hoặc các vật liệu sinh khối khác. Mặc dù có nguồn gốc từ sinh khối và có thể được coi là trung hòa carbon trong chu trình bền vững, nhưng quá trình đốt cháy than củi vẫn giải phóng CO2 trực tiếp. Hệ số phát thải CO2 trực tiếp từ than củi ước tính khoảng 112 kg CO2e/GJ (tương đương 118.17 kg CO2/MMBtu). 

Dầu Diesel (DO)

Dầu diesel là một loại dầu nhiên liệu chưng cất, chủ yếu được sử dụng trong động cơ diesel.(16) Nó là một hỗn hợp phức tạp của các hydrocacbon (C10-C16), chủ yếu là ankan, cycloankan và hydrocacbon thơm. (18) Mật độ năng lượng của dầu diesel là 45 MJ/kg. (16) Dầu nhiên liệu (Diesel) có mật độ năng lượng từ 42–44 MJ/kg. (15)

Hệ số phát thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy của dầu diesel:

  • Dầu diesel (Đốt cháy di động): 10.21 kg CO2 trên mỗi gallon.(5)
  • Dầu diesel: 0.0743 kg CO2 trên mỗi MJ. (11)
  • Dầu diesel (kWh): 0.30 kg CO2eq/kWh. (19)
  • Dầu nhiên liệu chưng cất số 2: 73.96 kg CO2 trên mỗi MMBtu, hoặc 10.21 kg CO2 trên mỗi gallon. (5)

Dầu diesel là một nhiên liệu gốc dầu mỏ, và quá trình đốt cháy của nó là một nguồn phát thải CO2 đáng kể, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông vận tải. (2) Các hệ số phát thải cho thấy nó thường thấp hơn than đá nhưng cao hơn khí thiên nhiên trên cơ sở năng lượng. Mật độ năng lượng cao của nó (16) làm cho nó hiệu quả cho các ứng dụng nặng, nhưng điều này cũng có nghĩa là một lượng CO2 đáng kể được giải phóng trên mỗi đơn vị thể tích. Việc khử carbon trong lĩnh vực giao thông vận tải đòi hỏi phải chuyển đổi khỏi dầu diesel, nhấn mạnh tầm quan trọng của các nhiên liệu thay thế như CNG/LNG hoặc điện khí hóa.

Khí thiên nhiên có hệ số phát thải CO2 trực tiếp khoảng 53.06 kg CO2 trên mỗi MMBtu. Điều này làm cho LNG trở thành một lựa chọn hấp dẫn để giảm lượng khí thải CO2 tại các nhà máy điện và cơ sở công nghiệp khi chuyển đổi từ các nhiên liệu nặng hơn.
Khí thiên nhiên có hệ số phát thải CO2 trực tiếp khoảng 53.06 kg CO2 trên mỗi MMBtu. Điều này làm cho LNG trở thành một lựa chọn hấp dẫn để giảm lượng khí thải CO2 tại các nhà máy điện và cơ sở công nghiệp khi chuyển đổi từ các nhiên liệu nặng hơn.

Dầu Mazut (FO)

Dầu mazut là một thuật ngữ chung cho các sản phẩm dầu mỏ được sử dụng làm nhiên liệu cho lò nung hoặc nồi hơi. Nó bao gồm các loại khác nhau (ví dụ: Dầu mazut dư số 5, số 6) và là một hỗn hợp phức tạp của các hydrocacbon thơm, béo và naphthenic (C7 đến >C50), asphaltenes và các hợp chất dị vòng. (18)Mật độ năng lượng của dầu mazut là 42–44 MJ/kg. (15) Dầu thô (nguồn gốc của dầu mazut) có mật độ năng lượng là 44 MJ/kg. (16)

Hệ số phát thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy của dầu mazut:

  • Dầu mazut dư số 5: 72.93 kg CO2 trên mỗi MMBtu, hoặc 10.21 kg CO2 trên mỗi gallon. (5)
  • Dầu mazut dư số 6: 75.10 kg CO2 trên mỗi MMBtu, hoặc 11.27 kg CO2 trên mỗi gallon. (5)
  • Dầu mazut nặng: 0.0774 kg CO2 trên mỗi MJ. (11)
  • Dầu mazut (kWh): 0.29 kg CO2eq/kWh. (19)

Dầu mazut, đặc biệt là các loại nặng hơn, có hàm lượng carbon cao hơn các sản phẩm dầu mỏ nhẹ hơn hoặc khí thiên nhiên. Điều này dẫn đến lượng khí thải CO2 cao hơn trên mỗi đơn vị năng lượng so với khí thiên nhiên. (5)

LPG (Khí dầu mỏ hóa lỏng): Gần với khí thiên nhiên

LPG là một sản phẩm phụ của quá trình chiết xuất dầu thô, là hỗn hợp của propan và butan. (13) Nó được lưu trữ dưới dạng lỏng dưới áp suất vừa phải. (21) Hàm lượng năng lượng của LPG là 25 MJ/L hoặc 91,547 BTU/Gal. (22) Propan có mật độ năng lượng khoảng 49.02 MJ/kg (tính toán từ 25 MJ/L và 0.51 kg/L). (22)

Hệ số phát thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy của LPG:

  • LPG (Đốt cháy cố định): 61.71 kg CO2 trên mỗi MMBtu, hoặc 5.68 kg CO2 trên mỗi gallon. (5)
  • LPG (Đốt cháy di động): 5.68 kg CO2 trên mỗi gallon. (5)
  • LPG: 0.0667 kg CO2 trên mỗi MJ. (11)
  • LPG (lít): 1.69 kg CO2eq/lít. (19)

LPG, chủ yếu là propan và butan, có hàm lượng carbon thấp hơn dầu diesel hoặc dầu mazut, dẫn đến lượng khí thải CO2 thấp hơn trên mỗi đơn vị năng lượng. (5) LPG cũng được ghi nhận là thải ra ít hydrocacbon hơn và tăng tuổi thọ động cơ. (13) Bản chất khí của LPG cho phép đốt cháy sạch hơn và hoàn toàn hơn so với nhiên liệu lỏng. LPG đóng vai trò là một giải pháp thay thế sạch hơn cho xăng và dầu diesel trong một số ứng dụng nhất định, góp phần giảm ô nhiễm không khí cục bộ và giảm lượng khí thải CO2 trực tiếp so với các nhiên liệu hóa thạch cũ, nặng hơn.

CNG (Khí thiên nhiên nén): Tương đương với LNG

CNG là khí thiên nhiên (chủ yếu là mê-tan, 93.05%) được nén ở áp suất cao (200-250 bar). (13) Đây là một nhiên liệu thay thế sạch thân thiện với môi trường. (13) Mật độ năng lượng theo khối lượng của CNG là 53.6 MJ/kg, tương tự như LNG. Mật độ năng lượng theo thể tích của nó là 9 MJ/L. (14)

Hệ số phát thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy của CNG:

  • CNG (Đốt cháy di động): 0.05444 kg CO2 trên mỗi scf. (5)
  • CNG (kWh): 0.18 kg CO2eq/kWh. (19)
  • Khí thiên nhiên (mà CNG được tạo ra từ đó): 53.06 kg CO2 trên mỗi MMBtu (5); 0.0564 kg CO2 trên mỗi MJ. (11)

Cũng như LNG, thành phần chính của CNG là mê-tan, dẫn đến hệ số phát thải CO2 thấp hơn trên mỗi đơn vị năng lượng so với than đá và các sản phẩm dầu mỏ. (5) CNG được nhấn mạnh về độ an toàn (nhẹ hơn không khí, phân tán nhanh chóng) và chi phí sản xuất thấp hơn. (13) CNG cung cấp một con đường trực tiếp để giảm lượng khí thải CO2 liên quan đến đốt cháy trong các lĩnh vực như giao thông vận tải và sử dụng công nghiệp, đặc biệt là nơi có cơ sở hạ tầng đường ống dẫn khí thiên nhiên, cung cấp một giải pháp thay thế sạch hơn cho xăng và dầu diesel.

Bảng 1: Các Hệ số phát thải CO2 so sánh theo loại nhiên liệu (Đốt cháy)

Bảng này cung cấp một cái nhìn tổng quan trực tiếp về cường độ CO2 từ quá trình đốt cháy của từng loại nhiên liệu. Việc trình bày các hệ số phát thải CO2 trong một bảng thống nhất cho phép so sánh trực tiếp, dễ dàng nhận thấy sự khác biệt về lượng CO2 thải ra trên mỗi đơn vị năng lượng. Điều này là cơ sở quan trọng để hiểu rõ hơn về tác động môi trường trực tiếp của từng nhiên liệu.

Loại nhiên liệu Thành phần chính (tóm tắt) Mật độ năng lượng (MJ/kg hoặc MJ/L) Hệ số phát thải CO2 (kg CO2/MMBtu) Hệ số phát thải CO2 (đơn vị khối lượng/thể tích) Nguồn
LNG (Khí thiên nhiên hóa lỏng) Mê-tan 53.6 MJ/kg; 22 MJ/L 53.06 (từ Khí thiên nhiên) 0.05444 kg CO2/scf (CNG) 5
Than đá (Bituminous) Carbon 24 MJ/kg 93.28 2,325 kg CO2/tấn ngắn 5
Than củi Carbon Không trực tiếp có sẵn (Gỗ: 16 MJ/kg) 118.17 (tính từ 112 kg CO2e/GJ) 112 kg CO2e/GJ 16
Dầu Diesel (DO) Hydrocacbon (C10-C16) 45 MJ/kg 73.96 (Dầu chưng cất số 2) 10.21 kg CO2/gallon 5
Dầu Mazut (FO) Hydrocacbon nặng (C7->C50) 42-44 MJ/kg 72.93 – 75.10 (Dầu dư số 5-6) 10.21 – 11.27 kg CO2/gallon 5
LPG (Khí dầu mỏ hóa lỏng) Propan, Butan 49.02 MJ/kg; 25 MJ/L 61.71 5.68 kg CO2/gallon 5
CNG (Khí thiên nhiên nén) Mê-tan 53.6 MJ/kg; 9 MJ/L 53.06 (từ Khí thiên nhiên) 0.05444 kg CO2/scf 5

Lưu ý: Các giá trị kg CO2/MMBtu cho than củi được tính toán từ kg CO2e/GJ. Các giá trị cho LNG và CNG sử dụng hệ số của khí thiên nhiên vì chúng được tạo ra từ khí thiên nhiên. Các giá trị được làm tròn và có thể thay đổi nhỏ tùy thuộc vào nguồn dữ liệu cụ thể và thành phần chính xác của nhiên liệu.

 LNG và vai trò trong việc giảm phát thải CO2 trực tiếp

Qua phân tích, có thể thấy rõ rằng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và khí thiên nhiên nén (CNG) có lượng phát thải CO2 trực tiếp từ quá trình đốt cháy thấp nhất so với than đá, dầu diesel và dầu mazut. Than đá là nhiên liệu có lượng phát thải CO2 trực tiếp cao nhất.

Phát thải CO2 từ quá trình đốt cháy LNG so với các nhiên liệu khác như thế nào?
Phát thải CO2 từ quá trình đốt cháy LNG so với các nhiên liệu khác như thế nào?

Việc chuyển đổi từ các nhiên liệu có cường độ carbon cao như than đá và dầu nặng sang LNG có thể đóng góp đáng kể vào việc giảm lượng khí thải CO2 trực tiếp tại các nhà máy điện và cơ sở công nghiệp. Đây là một bước quan trọng trong nỗ lực giảm thiểu dấu chân carbon của chúng ta và hướng tới một tương lai năng lượng bền vững hơn.

Tài liệu tham khảo

  • EPA. (n.d.). GHG Emission Factors Hub. (3)
  • EIA. (2024). Carbon Dioxide Emissions Coefficients. (4)
  • IPCC. (2022). Climate Change 2022: Mitigation of Climate Change. (1)
  • EPA. (n.d.). Sources of Greenhouse Gas Emissions. (2)
  • EPA. (2024). Emission Factors for Greenhouse Gas Inventories. (5)
  • Climate Accountability Institute. (2023). Oil Emission Factor Calc. (6)
  • NSSGA. (2021). NSSGA Users Guide. (7)
  • IPCC. (2006). 2006 IPCC Guidelines for National Greenhouse Gas Inventories, Volume 2: Energy, Chapter 2: Stationary Combustion. (8)
  • UTI. (n.d.). What is CNG gas? (13)
  • Energy Education. (n.d.). Energy density. (16)
  • Coal Biomass Boiler. (n.d.). Fuel Types Combustion Industrial Steam Boiler. (15)
  • Guidehouse. (2018). International comparison of fossil power efficiency and CO2. (25)
  • Shale Magazine. (n.d.). Yes, LNG is Cleaner Than Coal. (24)
  • Cornell Chronicle. (2024). Liquefied natural gas carbon footprint is worse than coal. (12)
  • IPCC. (2019). 2019 Refinement to the 2006 IPCC Guidelines for National Greenhouse Gas Inventories. (10)
  • Climatiq. (2023). Charcoal Emission Factor. (17)
  • Winnipeg. (n.d.). Emission factors. (19)
  • The Climate Registry. (2025). 2025 Default Emission Factors. (26)
  • Energy Transition Model. (n.d.). Emission factors. (11)
  • CLU-IN. (n.d.). DNAPL-heavy-oil-details. (20)
  • NOAA. (n.d.). TM_ERL_MESA-17. (18)
  • EPA. (1996). Liquefied Petroleum Gas Combustion. (21)
  • Scribd. (n.d.). LPG Composition – Propane Chemical Properties. (22)
  • Wikipedia. (n.d.). Compressed natural gas. (14)
  • Unitrove. (n.d.). What is CNG? (23)

Nguồn trích dẫn

  1. Global Greenhouse Gas Overview | US EPA, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.epa.gov/ghgemissions/global-greenhouse-gas-overview
  2. Sources of Greenhouse Gas Emissions | US EPA, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.epa.gov/ghgemissions/sources-greenhouse-gas-emissions
  3. GHG Emission Factors Hub | US EPA, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.epa.gov/climateleadership/ghg-emission-factors-hub
  4. Carbon Dioxide Emissions Coefficients by Fuel – U.S. Energy …, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.eia.gov/environment/emissions/co2_vol_mass.php
  5. Emission Factors for Greenhouse Gas Inventories – Environmental …, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.epa.gov/system/files/documents/2024-02/ghg-emission-factors-hub-2024.pdf
  6. Oil Emission Factor Calc – Climate Accountability Institute |, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://climateaccountability.org/wp-content/uploads/2023/10/Oil-EmissionFactorCalc-6p.pdf
  7. GREENHOUSE GAS EMISSION INVENTORY CALCULATIONS – The National Stone Sand & Gravel Association, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.nssga.org/sites/default/files/2021-09/NSSGA_Users_Guide_August_30_%202021_with_Appendices.pdf
  8. CHAPTER 2 STATIONARY COMBUSTION – Task Force on National Greenhouse Gas Inventories, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.ipcc-nggip.iges.or.jp/public/2006gl/pdf/2_Volume2/V2_2_Ch2_Stationary_Combustion.pdf
  9. CO2 EMISSIONS FROM STATIONARY COMBUSTION OF FOSSIL …, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.ipcc-nggip.iges.or.jp/public/gp/bgp/2_1_CO2_Stationary_Combustion.pdf
  10. 2019 Refinement to the 2006 IPCC Guidelines for National …, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.ipcc.ch/report/2019-refinement-to-the-2006-ipcc-guidelines-for-national-greenhouse-gas-inventories/
  11. Emission factors | Energy Transition Model, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://docs.energytransitionmodel.com/main/co2-emission-factors/
  12. Liquefied natural gas carbon footprint is worse than coal | Cornell …, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://news.cornell.edu/stories/2024/10/liquefied-natural-gas-carbon-footprint-worse-coal
  13. CNG vs. LPG vs. LNG Fuel: Understanding the Differences | UTI, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.uti.edu/blog/diesel/cng-lpg-lng-fuel
  14. en.wikipedia.org, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://en.wikipedia.org/wiki/Compressed_natural_gas#:~:text=CNG’s%20energy%20density%20is%20the,percent%20that%20of%20diesel%20fuel.
  15. How Fuel Types & Combustion Impact Your Industrial Steam Boiler …, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.coalbiomassboiler.com/fuel-types-combustion-industrial-steam-boiler/
  16. Energy density – Energy Education, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://energyeducation.ca/encyclopedia/Energy_density
  17. Emission Factor: Charcoal | Energy | Fuel | Global – Climatiq, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.climatiq.io/data/emission-factor/efe1ff8c-83cb-4ff7-9aca-dfdac8846fc2
  18. Chemical and physical properties of refined petroleum products – NOAA Central Library, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://library.oarcloud.noaa.gov/noaa_documents.lib/OAR/ERL_MESA/TM_ERL_MESA/TM_ERL_MESA-17.pdf
  19. Emission factors in kg CO2-equivalent per unit, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.winnipeg.ca/finance/findata/matmgt/documents/2012/682-2012/682-2012_appendix_h-wstp_south_end_plant_process_selection_report/appendix%207.pdf
  20. Heavy Fuel Oils Category, Summaries – CLU-IN, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://clu-in.org/download/contaminantfocus/dnapl/Chemistry_and_Behavior/DNAPL-heavy-oil-details.pdf
  21. 1.5 Liquefied Petroleum Gas Combustion 1.5.1 General Liquefied petroleum gas (LPG or LP-gas) consists of propane, propylene, but – Environmental Protection Agency (EPA), truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www3.epa.gov/ttnchie1/old/ap42/ch01/s05/final/c01s05_oct1996.pdf
  22. LPG Composition – Propane, Chemical Properties, Boiling Point, Density, Flame, Etc – Scribd, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.scribd.com/document/481281235/LPG-Composition-Propane-Chemical-Properties-Boiling-Point-Density-Flame-etc
  23. Compressed Natural Gas (CNG) – Unitrove, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://www.unitrove.com/engineering/gas-technology/compressed-natural-gas
  24. shalemag.com, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://shalemag.com/lng-cleaner-than-coal/#:~:text=Robert%20Howarth’s%20study%20claims%20LNG,quicker%20breakdown%20compared%20to%20CO2.
  25. International comparison of fossil power efficiency and … – Guidehouse, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://guidehouse.com/-/media/www/site/downloads/energy/2018/intl-comparison-of-fossil-power-efficiency–co2-in.pdf
  26. February 2025 – The Climate Registry, truy cập vào tháng 7 22, 2025, https://theclimateregistry.org/wp-content/uploads/2025/03/2025-Default-Emission-Factors-03-2025.pdf

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *